bulk
/bʌlk/
số lượng lớn
📚 Nghĩa
- 1.
Một lượng lớn.
"He bought the supplies in bulk."
- 1.
Trông có vẻ hoặc được coi là lớn về kích thước hoặc phạm vi.
"He bought the supplies in bulk."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I bought the item in bulk to save money.
Tôi đã mua món hàng với số lượng lớn để tiết kiệm tiền.
The sheer bulk of the furniture made it difficult to move.
Kích thước đồ sộ của đồ nội thất khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
The company decided to handle the bulk of the project internally.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bulk - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bulk"
Câu hỏi thường gặp về bulk
bulk phát âm như thế nào?
bulk được phát âm là [/bʌlk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bulk có nghĩa là gì?
bulk có nghĩa là "số lượng lớn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bulk thuộc cấp độ nào?
bulk là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bulk không?
Ví dụ: "I bought the item in bulk to save money." — mang nghĩa "số lượng lớn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
