buffet
/ˈbʊfeɪ/
tiệc đứng
📚 Nghĩa
- 1.
Bữa ăn mà khách tự phục vụ từ nhiều món ăn khác nhau.
"We had a lovely buffet at the hotel."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The hotel offers a lavish breakfast buffet every morning.
Khách sạn cung cấp một bữa tiệc buffet sáng thịnh soạn mỗi sáng.
Let's grab some food from the buffet before the show.
Hãy lấy chút thức ăn từ tiệc buffet trước buổi biểu diễn.
The wedding reception featured a delicious dessert buffet.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
buffet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về buffet
buffet phát âm như thế nào?
buffet được phát âm là [/ˈbʊfeɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
buffet có nghĩa là gì?
buffet có nghĩa là "tiệc đứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
buffet thuộc cấp độ nào?
buffet là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với buffet không?
Ví dụ: "The hotel offers a lavish breakfast buffet every morning." — mang nghĩa "tiệc đứng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
