Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh brunch - bữa sáng trưa

brunch

/bɹʌntʃ/

Cơ bản

bữa sáng trưa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Bữa ăn kết hợp bữa sáng và bữa trưa, ăn vào cuối buổi sáng.

    "Let's have brunch this Sunday."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We decided to have a late brunch after sleeping in.

Chúng tôi quyết định ăn bữa nửa buổi muộn sau khi ngủ nướng.

Brunch is my favorite weekend meal; I love the variety.

Bữa nửa buổi là bữa ăn cuối tuần yêu thích của tôi; tôi thích sự đa dạng của nó.

Can we meet for brunch next Saturday around eleven?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

brunch - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어브런치
Englishbrunch
简体中文早午餐
繁體中文早午餐
日本語ブランチ
Tiếng Việtbữa sáng trưa
Portuguêsbrunch
Françaisbrunch
DeutschBrunch
Españolbrunch
Монголбранч
Bahasa Indonesiabrunch
Bahasa Melayubrunch
ไทยบรันช์

Câu hỏi thường gặp về brunch

brunch phát âm như thế nào?

brunch được phát âm là [/bɹʌntʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

brunch có nghĩa là gì?

brunch có nghĩa là "bữa sáng trưa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

brunch thuộc cấp độ nào?

brunch là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với brunch không?

Ví dụ: "We decided to have a late brunch after sleeping in." — mang nghĩa "bữa sáng trưa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI