Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bruise - vết bầm

bruise

/bɹuːz/

Cơ bản

vết bầm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vết tím hoặc xanh đen trên da do va đập hoặc bị tác động.

    "He got a bruise on his arm from falling."

động từ
  • 1.

    Gây ra vết bầm trên da.

    "Be careful not to bruise your arm when you move the furniture."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I accidentally hit my leg and got a nasty bruise.

Tôi vô tình va vào chân và bị một vết bầm tím khó chịu.

The doctor warned him not to bruise the injured area.

Bác sĩ cảnh báo anh ấy không được làm bầm tím vùng bị thương.

This soft fruit can easily bruise if handled roughly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bruise - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어멍
Englishbruise
简体中文瘀伤
Tiếng Việtvết bầm
Françaisbleu
Españolmoretón
Монголхөхрөлт
ไทยรอยช้ำ

Câu hỏi thường gặp về bruise

bruise phát âm như thế nào?

bruise được phát âm là [/bɹuːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bruise có nghĩa là gì?

bruise có nghĩa là "vết bầm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bruise thuộc cấp độ nào?

bruise là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bruise không?

Ví dụ: "I accidentally hit my leg and got a nasty bruise." — mang nghĩa "vết bầm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI