Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh brother - anh em

brother

/ˈbɹɐðɘ(ɹ)/

Cơ bản

anh em

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    con trai của cùng cha mẹ.

    "He is my brother."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He is my older brother.

Anh ấy là anh trai của tôi.

My brother and I love playing video games together.

Anh trai (em trai) tôi và tôi thích chơi điện tử cùng nhau.

She considers her colleagues like brothers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "brother" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • It is curious that you should be destined for this wand when its brother gave you that scar.

    'The wand chooses the wizard, Mr Potter' | Full Scene | Harry Potter and the Philosopher’s StoneMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

brother - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어형제, 동생
Englishbrother
简体中文兄弟
繁體中文兄弟
日本語兄弟
Tiếng Việtanh em
Portuguêsirmão
Françaisfrère
DeutschBruder
Españolhermano
Монголах дүү
Bahasa Indonesiasaudara
Bahasa Melayuabang
ไทยพี่น้อง

Câu hỏi thường gặp về brother

brother phát âm như thế nào?

brother được phát âm là [/ˈbɹɐðɘ(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

brother có nghĩa là gì?

brother có nghĩa là "anh em". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

brother thuộc cấp độ nào?

brother là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với brother không?

Ví dụ: "He is my older brother." — mang nghĩa "anh em".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI