brooch
/bɹəʊtʃ/
trâm cài
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại trang sức dành cho phụ nữ, có ghim cài để đeo trên phần trên của quần áo.
"She wore a beautiful antique brooch on her lapel."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She wore a beautiful antique brooch on her lapel.
Cô ấy đeo một chiếc trâm cài cổ điển đẹp trên ve áo.
The brooch was a family heirloom passed down through generations.
Chiếc trâm cài là một báu vật gia truyền được truyền qua nhiều thế hệ.
He found a small, sparkling brooch hidden in the old jewelry box.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
brooch - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về brooch
brooch phát âm như thế nào?
brooch được phát âm là [/bɹəʊtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
brooch có nghĩa là gì?
brooch có nghĩa là "trâm cài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
brooch thuộc cấp độ nào?
brooch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với brooch không?
Ví dụ: "She wore a beautiful antique brooch on her lapel." — mang nghĩa "trâm cài".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
