Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh breath - hơi thở

breath

/bɹɛθ/

Cơ bản

hơi thở

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động hoặc quá trình thở.

    "Take a deep breath."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Take a deep breath and relax.

Hãy hít một hơi thật sâu và thư giãn.

I held my breath when I saw the surprise.

Tôi nín thở khi nhìn thấy sự bất ngờ.

The doctor listened to his breath with a stethoscope.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

breath - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어숨결
Englishbreath
简体中文呼吸
Tiếng Việthơi thở
Françaissouffle
Españolaliento
Монголамьсгал
ไทยลมหายใจ

Câu hỏi thường gặp về breath

breath phát âm như thế nào?

breath được phát âm là [/bɹɛθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

breath có nghĩa là gì?

breath có nghĩa là "hơi thở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

breath thuộc cấp độ nào?

breath là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với breath không?

Ví dụ: "Take a deep breath and relax." — mang nghĩa "hơi thở".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI