Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bow - cung, cúi chào

bow

/bəʊ/

Cơ bản

cung, cúi chào

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vũ khí để bắn mũi tên, làm bằng một miếng gỗ cong hoặc vật liệu linh hoạt khác được nối bằng dây.

    "He drew the bow and shot an arrow."

động từ
  • 1.

    Chơi một nhạc cụ (của nhạc cụ dây) bằng cách sử dụng vĩ.

    "She learned to bow the violin."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The archer carefully nocked an arrow onto his bow.

Cung thủ cẩn thận đặt một mũi tên lên cây cung của mình.

The conductor gave a slight bow to the audience.

Nhạc trưởng cúi chào khán giả một chút.

He learned to bow the cello with grace and precision.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어활, 켜다
Englishbow
简体中文弓, 弯腰
Tiếng Việtcung, cúi chào
Françaisarc, s'incliner
Españolarco, inclinarse
Монголнум, бөхийх
ไทยคันธนู, โค้งคำนับ

Câu hỏi thường gặp về bow

bow phát âm như thế nào?

bow được phát âm là [/bəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bow có nghĩa là gì?

bow có nghĩa là "cung, cúi chào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bow thuộc cấp độ nào?

bow là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bow không?

Ví dụ: "The archer carefully nocked an arrow onto his bow." — mang nghĩa "cung, cúi chào".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI