Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bouquet - bó hoa

bouquet

/boʊˈkeɪ/

Cơ bản

bó hoa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một bó hoa được buộc lại với nhau.

    "She received a beautiful bouquet for her birthday."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The florist arranged a stunning bouquet of roses and lilies.

Người bán hoa đã sắp xếp một bó hoa hồng và loa kèn tuyệt đẹp.

He presented her with a small bouquet of wildflowers.

Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa dại nhỏ.

The wedding bouquet landed perfectly in the crowd.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bouquet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어꽃다발
Englishbouquet
简体中文花束
Tiếng Việtbó hoa
Françaisbouquet
Españolramo de flores
Монголцэцгийн баглаа
ไทยช่อดอกไม้

Câu hỏi thường gặp về bouquet

bouquet phát âm như thế nào?

bouquet được phát âm là [/boʊˈkeɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bouquet có nghĩa là gì?

bouquet có nghĩa là "bó hoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bouquet thuộc cấp độ nào?

bouquet là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bouquet không?

Ví dụ: "The florist arranged a stunning bouquet of roses and lilies." — mang nghĩa "bó hoa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI