boundary
/ˈbaʊndɹi/
ranh giới
📚 Nghĩa
- 1.
Đường hoặc điểm đánh dấu giới hạn của một khu vực.
"The fence marks the boundary of the property."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The fence marks the boundary of the property.
Hàng rào đánh dấu ranh giới của khu đất.
It's important to set personal boundaries in relationships.
Điều quan trọng là phải đặt ra ranh giới cá nhân trong các mối quan hệ.
The study explored the boundary between art and technology.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
boundary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "boundary"
Câu hỏi thường gặp về boundary
boundary phát âm như thế nào?
boundary được phát âm là [/ˈbaʊndɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
boundary có nghĩa là gì?
boundary có nghĩa là "ranh giới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
boundary thuộc cấp độ nào?
boundary là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với boundary không?
Ví dụ: "The fence marks the boundary of the property." — mang nghĩa "ranh giới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
