bounce
/baʊns/
nảy
📚 Nghĩa
- 1.
thay đổi hướng sau khi va chạm với bề mặt.
"The ball bounced off the wall."
- 1.
sự thay đổi hướng sau khi va chạm với bề mặt.
"The ball made a high bounce."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ball bounced twice before he caught it.
Quả bóng nảy hai lần trước khi anh ấy bắt được.
Watch how the light bounces off the mirror.
Hãy xem ánh sáng phản chiếu khỏi tấm gương như thế nào.
The kids love to bounce on the trampoline.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "bounce" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Time's up. I got to bounce.”
MOANA: 5 Minute Extended Trailer (4K ULTRA HD) NEW 2026Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bounce - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bounce
bounce phát âm như thế nào?
bounce được phát âm là [/baʊns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bounce có nghĩa là gì?
bounce có nghĩa là "nảy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bounce thuộc cấp độ nào?
bounce là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bounce không?
Ví dụ: "The ball bounced twice before he caught it." — mang nghĩa "nảy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
