boring
/ˈbɔːɹɪŋ/
nhàm chán
📚 Nghĩa
- 1.
không thú vị; tẻ nhạt.
"a boring film"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I find watching paint dry less boring than this movie.
Tôi thấy xem sơn khô còn đỡ chán hơn bộ phim này.
This is the most boring party I have ever attended.
Đây là bữa tiệc nhàm chán nhất mà tôi từng tham dự.
He tried to make the presentation less boring for everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
boring - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về boring
boring phát âm như thế nào?
boring được phát âm là [/ˈbɔːɹɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
boring có nghĩa là gì?
boring có nghĩa là "nhàm chán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
boring thuộc cấp độ nào?
boring là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với boring không?
Ví dụ: "I find watching paint dry less boring than this movie." — mang nghĩa "nhàm chán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
