Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bored - buồn chán

bored

/bɔːd/

Cơ bản

buồn chán

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Cảm thấy mệt mỏi và bồn chồn vì thiếu hứng thú.

    "He was bored by the long lecture."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I am so bored today.

Tôi rất chán hôm nay.

This movie is so boring, I might fall asleep.

Bộ phim này chán quá, tôi sắp ngủ gật.

He looked bored during the long lecture.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bored - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어지루한
Englishbored
简体中文无聊
Tiếng Việtbuồn chán
Françaisennuyé
Españolaburrido
Монголуйтгартай
ไทยเบื่อ

Câu hỏi thường gặp về bored

bored phát âm như thế nào?

bored được phát âm là [/bɔːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bored có nghĩa là gì?

bored có nghĩa là "buồn chán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bored thuộc cấp độ nào?

bored là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bored không?

Ví dụ: "I am so bored today." — mang nghĩa "buồn chán".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI