bonus
/ˈbəʊ.nəs/
tiền thưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung, đặc biệt là phần thưởng cho hiệu suất tốt.
"The company gave out year-end bonuses based on performance."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We got a holiday bonus this year.
Năm nay chúng tôi đã nhận được tiền thưởng dịp lễ.
She was thrilled to receive a performance bonus.
Cô ấy đã rất vui mừng khi nhận được tiền thưởng hiệu suất.
The game's final level offers a special bonus.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bonus - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bonus"
Câu hỏi thường gặp về bonus
bonus phát âm như thế nào?
bonus được phát âm là [/ˈbəʊ.nəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bonus có nghĩa là gì?
bonus có nghĩa là "tiền thưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bonus thuộc cấp độ nào?
bonus là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bonus không?
Ví dụ: "We got a holiday bonus this year." — mang nghĩa "tiền thưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
