Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bonfire - lửa trại

bonfire

/ˈbɒnˌfaɪ.ə/

Cơ bản

lửa trại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một đống lửa lớn ngoài trời, thường dùng để ăn mừng hoặc giải trí.

    "We gathered around the bonfire to stay warm."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We gathered around the bonfire to stay warm.

Chúng tôi quây quần bên đống lửa trại để giữ ấm.

The summer festival featured a huge bonfire and fireworks.

Lễ hội mùa hè có một đống lửa trại lớn và màn bắn pháo hoa.

They lit a bonfire on the beach to celebrate graduation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bonfire - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어모닥불
Englishbonfire
简体中文篝火
Tiếng Việtlửa trại
Françaisgrand feu
Españolfogata
Монголгал
ไทยกองไฟ

Câu hỏi thường gặp về bonfire

bonfire phát âm như thế nào?

bonfire được phát âm là [/ˈbɒnˌfaɪ.ə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bonfire có nghĩa là gì?

bonfire có nghĩa là "lửa trại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bonfire thuộc cấp độ nào?

bonfire là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bonfire không?

Ví dụ: "We gathered around the bonfire to stay warm." — mang nghĩa "lửa trại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI