Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bone - xương

bone

/bəʉn/

Cơ bản

xương

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Mô cứng, tạo nên bộ xương của động vật có xương sống.

    "The dog chewed on the bone."

động từ
  • 1.

    Gỡ xương (thịt, cá, v.v.).

    "The dog chewed on the bone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The dog chewed on a bone.

Con chó gặm một cục xương.

Can you help me debone this chicken?

Bạn có thể giúp tôi lọc xương con gà này không?

The paleontologist studied the fossilized bone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bone - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어뼈
Englishbone
简体中文骨头
Tiếng Việtxương
Françaisos
Españolhueso
Монголяс
ไทยกระดูก

Câu hỏi thường gặp về bone

bone phát âm như thế nào?

bone được phát âm là [/bəʉn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bone có nghĩa là gì?

bone có nghĩa là "xương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bone thuộc cấp độ nào?

bone là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bone không?

Ví dụ: "The dog chewed on a bone." — mang nghĩa "xương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI