bolt
/bɒlt/
bu lông
📚 Nghĩa
- 1.
Một vật cố định bằng kim loại có đầu ở một đầu và ren ở đầu kia, được sử dụng cùng với đai ốc để cố định hai vật thể.
"They secured the machine with bolts."
- 1.
Để gắn hoặc lắp ráp các vật thể bằng bu lông.
"They secured the machine with bolts."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to bolt this shelf securely to the wall.
Chúng ta cần bắt chặt kệ này vào tường bằng bu lông.
The carpenter will bolt the new door frame into place.
Thợ mộc sẽ bắt khung cửa mới vào vị trí bằng bu lông.
He had to bolt the heavy machinery to the factory floor.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bolt - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bolt
bolt phát âm như thế nào?
bolt được phát âm là [/bɒlt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bolt có nghĩa là gì?
bolt có nghĩa là "bu lông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bolt thuộc cấp độ nào?
bolt là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bolt không?
Ví dụ: "We need to bolt this shelf securely to the wall." — mang nghĩa "bu lông".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
