boast
/bəʊst/
khoe khoang
📚 Nghĩa
- 1.
nói với niềm tự hào và mãn nguyện quá mức về thành tích, tài sản hoặc khả năng của mình.
"He boasted about his new car."
- 1.
một hành động khoe khoang.
"He made a boast about his wealth."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She often boasts about her incredible cooking skills to anyone who will listen.
Cô ấy thường khoe khoang về kỹ năng nấu nướng tuyệt vời của mình với bất kỳ ai sẵn lòng lắng nghe.
The small company managed to boast a surprisingly large profit margin last quarter.
Công ty nhỏ đã có thể tự hào về biên lợi nhuận cao đáng ngạc nhiên trong quý trước.
Don't boast about things you haven't actually achieved yet.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
boast - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về boast
boast phát âm như thế nào?
boast được phát âm là [/bəʊst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
boast có nghĩa là gì?
boast có nghĩa là "khoe khoang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
boast thuộc cấp độ nào?
boast là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với boast không?
Ví dụ: "She often boasts about her incredible cooking skills to anyone who will listen." — mang nghĩa "khoe khoang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
