boardgame
cờ bàn
📚 Nghĩa
- 1.
Trò chơi được chơi trên một bề mặt phẳng hoặc 'bảng' được đánh dấu sẵn, trong đó người chơi di chuyển quân cờ hoặc quân cờ theo một bộ quy tắc.
"Let's play a boardgame tonight."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We bought a new boardgame to try this weekend.
Chúng tôi đã mua một trò chơi cờ bàn mới để thử vào cuối tuần này.
Family game night often involves a fun boardgame.
Đêm trò chơi gia đình thường bao gồm một trò chơi cờ bàn thú vị.
He's a master strategist when it comes to boardgame.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
boardgame - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về boardgame
boardgame phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc boardgame.
boardgame có nghĩa là gì?
boardgame có nghĩa là "cờ bàn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
boardgame thuộc cấp độ nào?
boardgame là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với boardgame không?
Ví dụ: "We bought a new boardgame to try this weekend." — mang nghĩa "cờ bàn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
