Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh blush - đỏ mặt

blush

/blʌʃ/

Cơ bản

đỏ mặt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sự đỏ mặt vì xấu hổ, bối rối hoặc e thẹn.

    "A faint blush crept up her neck."

động từ
  • 1.

    trở nên đỏ mặt, đặc biệt là vì bối rối hoặc xấu hổ.

    "He blushed when she praised him."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She felt a blush creep up her neck when he complimented her.

Cô cảm thấy một cơn đỏ mặt lan lên cổ khi anh khen ngợi cô.

He would blush easily whenever anyone noticed him.

Anh ấy dễ dàng đỏ mặt bất cứ khi nào có ai đó chú ý đến anh ấy.

Don't blush; it's just a compliment, not a confession.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

blush - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어홍조, 얼굴이 붉어지다
Englishblush
简体中文脸红
Tiếng Việtđỏ mặt
Françaisrougir
Españolsonrojarse
Монголцарайгаа алдах
ไทยหน้าแดง

Câu hỏi thường gặp về blush

blush phát âm như thế nào?

blush được phát âm là [/blʌʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

blush có nghĩa là gì?

blush có nghĩa là "đỏ mặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

blush thuộc cấp độ nào?

blush là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với blush không?

Ví dụ: "She felt a blush creep up her neck when he complimented her." — mang nghĩa "đỏ mặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI