blossom
/ˈblɒ.səm/
nở rộ
📚 Nghĩa
- 1.
Một bông hoa, hoặc một khối hoa, trên cây hoặc bụi cây, đặc biệt là dấu hiệu bắt đầu cho quả.
"The cherry blossom is beautiful."
- 1.
Nở hoa, hoặc đang trong giai đoạn nở rộ.
"The cherry blossom is beautiful."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The almond trees are starting to blossom in the orchard.
Cây hạnh nhân đang bắt đầu nở hoa trong vườn cây ăn trái.
Her talents began to blossom when she joined the art club.
Tài năng của cô ấy bắt đầu nở rộ khi cô ấy tham gia câu lạc bộ nghệ thuật.
We watched the buds blossom into beautiful flowers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
blossom - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về blossom
blossom phát âm như thế nào?
blossom được phát âm là [/ˈblɒ.səm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
blossom có nghĩa là gì?
blossom có nghĩa là "nở rộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
blossom thuộc cấp độ nào?
blossom là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với blossom không?
Ví dụ: "The almond trees are starting to blossom in the orchard." — mang nghĩa "nở rộ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
