block
/blɒk/
khối, chặn
📚 Nghĩa
- 1.
Một khối vật liệu rắn, thường có bề mặt phẳng.
"a block of wood"
- 1.
Ngăn cản (ai đó hoặc cái gì đó) không thể di chuyển.
"a block of wood"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The construction crew will block off the street tomorrow.
Đội xây dựng sẽ chặn đường vào ngày mai.
She tried to block out the loud noise from the party.
Cô ấy cố gắng chặn tiếng ồn lớn từ bữa tiệc.
This small block of cheese is perfect for a snack.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
block - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về block
block phát âm như thế nào?
block được phát âm là [/blɒk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
block có nghĩa là gì?
block có nghĩa là "khối, chặn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
block thuộc cấp độ nào?
block là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với block không?
Ví dụ: "The construction crew will block off the street tomorrow." — mang nghĩa "khối, chặn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
