blink
/blɪŋk/
chớp mắt
📚 Nghĩa
- 1.
hành động nhắm và mở mắt rất nhanh.
"A quick blink can help keep your eyes moist."
- 1.
nhắm và mở mắt rất nhanh.
"A quick blink can help keep your eyes moist."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He gave a quick blink to clear the dust from his eye.
Anh ấy chớp mắt nhanh để làm sạch bụi khỏi mắt.
Don't blink or you might miss the surprise announcement.
Đừng chớp mắt nếu không bạn có thể bỏ lỡ thông báo bất ngờ.
The light was so bright, I could only blink a few times.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
blink - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về blink
blink phát âm như thế nào?
blink được phát âm là [/blɪŋk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
blink có nghĩa là gì?
blink có nghĩa là "chớp mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
blink thuộc cấp độ nào?
blink là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với blink không?
Ví dụ: "He gave a quick blink to clear the dust from his eye." — mang nghĩa "chớp mắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
