Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh blazer - áo blazer

blazer

/ˈbleɪzə/

Cơ bản

áo blazer

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại áo khoác thường ngày, ít trang trọng hơn áo khoác vest.

    "He wore a blue blazer with khaki pants."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He wore a blue blazer with khaki pants for the party.

Anh ấy mặc một chiếc áo blazer màu xanh với quần kaki cho bữa tiệc.

A navy blazer is a versatile piece for any wardrobe.

Áo blazer màu xanh navy là một món đồ đa năng cho mọi tủ quần áo.

She chose a smart blazer to complete her professional look.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

blazer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어블레이저
Englishblazer
简体中文休闲西装
繁體中文休閒西裝
日本語ブレザー
Tiếng Việtáo blazer
Portuguêsblazer
Françaisblazer
DeutschBlazer
Españolblazer
Монголблейзер
Bahasa Indonesiablazer
Bahasa Melayublazer
ไทยเบลเซอร์

Câu hỏi thường gặp về blazer

blazer phát âm như thế nào?

blazer được phát âm là [/ˈbleɪzə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

blazer có nghĩa là gì?

blazer có nghĩa là "áo blazer". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

blazer thuộc cấp độ nào?

blazer là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với blazer không?

Ví dụ: "He wore a blue blazer with khaki pants for the party." — mang nghĩa "áo blazer".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI