bland
/blænd/
nhạt nhẽo
📚 Nghĩa
- 1.
Thiếu hương vị hoặc đặc trưng mạnh mẽ.
"The food was bland."
- 2.
Không thú vị hoặc tẻ nhạt.
"His personality was bland."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The chicken was a bit bland, but the sauce made it better.
Gà hơi nhạt, nhưng nước sốt đã làm nó ngon hơn.
She found his conversation incredibly bland and unengaging.
Cô ấy thấy cuộc trò chuyện của anh ấy nhạt nhẽo và không hấp dẫn.
The interior design was very bland, with neutral colors and no artwork.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bland - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bland
bland phát âm như thế nào?
bland được phát âm là [/blænd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bland có nghĩa là gì?
bland có nghĩa là "nhạt nhẽo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bland thuộc cấp độ nào?
bland là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bland không?
Ví dụ: "The chicken was a bit bland, but the sauce made it better." — mang nghĩa "nhạt nhẽo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
