bitcoin
/ˈbɪtˌkɔɪn/
Bitcoin
📚 Nghĩa
- 1.
Một đơn vị tiền mã hóa kỹ thuật số phi tập trung hoặc chính hệ thống đó.
"A unit or system of decentralized digital cryptocurrency."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Many people are investing in bitcoin hoping for high returns.
Nhiều người đang đầu tư vào bitcoin với hy vọng thu được lợi nhuận cao.
The price of bitcoin can be very volatile from day to day.
Giá bitcoin có thể rất biến động từ ngày này sang ngày khác.
He explained how to buy bitcoin using a mobile app.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bitcoin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bitcoin
bitcoin phát âm như thế nào?
bitcoin được phát âm là [/ˈbɪtˌkɔɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bitcoin có nghĩa là gì?
bitcoin có nghĩa là "Bitcoin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bitcoin thuộc cấp độ nào?
bitcoin là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bitcoin không?
Ví dụ: "Many people are investing in bitcoin hoping for high returns." — mang nghĩa "Bitcoin".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
