birdwatching
/ˈbɜː(ɹ)dˌwɒtʃ.ɪŋ/
quan sát chim
📚 Nghĩa
- 1.
Hoạt động quan sát hoặc nhận dạng các loài chim hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
"She enjoys birdwatching on weekends."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her favorite hobby is birdwatching in the nearby forest preserve.
Sở thích yêu thích của cô ấy là ngắm chim trong khu bảo tồn rừng gần đó.
We went birdwatching early this morning to see the migratory birds.
Chúng tôi đã đi ngắm chim sáng sớm nay để xem các loài chim di cư.
Birdwatching can be a peaceful and rewarding way to connect with nature.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
birdwatching - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về birdwatching
birdwatching phát âm như thế nào?
birdwatching được phát âm là [/ˈbɜː(ɹ)dˌwɒtʃ.ɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
birdwatching có nghĩa là gì?
birdwatching có nghĩa là "quan sát chim". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
birdwatching thuộc cấp độ nào?
birdwatching là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với birdwatching không?
Ví dụ: "Her favorite hobby is birdwatching in the nearby forest preserve." — mang nghĩa "quan sát chim".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
