biography
/baɪˈɒɡɹəfi/
tiểu sử
📚 Nghĩa
- 1.
một câu chuyện về cuộc đời của ai đó, đặc biệt là một câu chuyện đã xuất bản.
"The book is a biography of a famous scientist."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I read a great biography last week.
Tuần trước tôi đã đọc một cuốn tiểu sử tuyệt vời.
Do you want to watch a documentary about her life story, or read her biography?
Bạn muốn xem phim tài liệu về câu chuyện cuộc đời cô ấy, hay đọc tiểu sử của cô ấy?
The historical society is compiling a collective biography of local leaders.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
biography - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "biography"
Câu hỏi thường gặp về biography
biography phát âm như thế nào?
biography được phát âm là [/baɪˈɒɡɹəfi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
biography có nghĩa là gì?
biography có nghĩa là "tiểu sử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
biography thuộc cấp độ nào?
biography là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với biography không?
Ví dụ: "I read a great biography last week." — mang nghĩa "tiểu sử".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
