Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bio - sinh học

bio

/ˈbaɪəʊ/

Cơ bản

sinh học

📚 Nghĩa

tiền tố
  • 1.

    liên quan đến sự sống hoặc sinh vật

    "biology, biography"

danh từ
  • 1.

    một bản tóm tắt ngắn gọn về cuộc đời của một người

    "biology, biography"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The prefix 'bio' means life or living organisms.

Tiền tố 'bio' có nghĩa là sự sống hoặc sinh vật.

Please provide a brief bio for the conference speaker.

Vui lòng cung cấp một tiểu sử ngắn gọn cho diễn giả hội nghị.

Her new book explores the bio-diversity of the rainforest.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bio - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어생물, 생명의
Englishbio
简体中文生物
Tiếng Việtsinh học
Françaisbio
Españolbio
Монголбио
ไทยชีววิทยา

Câu hỏi thường gặp về bio

bio phát âm như thế nào?

bio được phát âm là [/ˈbaɪəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bio có nghĩa là gì?

bio có nghĩa là "sinh học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bio thuộc cấp độ nào?

bio là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với bio không?

Ví dụ: "The prefix 'bio' means life or living organisms." — mang nghĩa "sinh học".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI