Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh billboard - biển quảng cáo

billboard

Cơ bản

biển quảng cáo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một biển báo ngoài trời rất lớn, chủ yếu dùng cho mục đích quảng cáo.

    "The billboard advertised a new movie."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I saw a funny billboard on the highway.

Tôi đã thấy một biển quảng cáo hài hước trên đường cao tốc.

That company always puts up creative billboards for their new products.

Công ty đó luôn dựng những biển quảng cáo sáng tạo cho sản phẩm mới của họ.

During the city tour, our guide pointed out a famous billboard advertising a local festival.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

billboard - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어광고판
Englishbillboard
简体中文广告牌
繁體中文廣告看板
日本語看板
Tiếng Việtbiển quảng cáo
Portuguêsoutdoor
Françaispanneau publicitaire
DeutschWerbetafel
Españolvalla publicitaria
Монголзар сурталчилгааны самбар
Bahasa Indonesiapapan reklame
Bahasa Melayupapan iklan
ไทยป้ายโฆษณา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "billboard"

Câu hỏi thường gặp về billboard

billboard phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc billboard.

billboard có nghĩa là gì?

billboard có nghĩa là "biển quảng cáo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

billboard thuộc cấp độ nào?

billboard là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với billboard không?

Ví dụ: "I saw a funny billboard on the highway." — mang nghĩa "biển quảng cáo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI