bicker
/ˈbɪkə/
cãi vặt
📚 Nghĩa
- 1.
cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt hoặc tầm thường.
"They were always bickering about something."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They always bicker about small things.
Họ luôn cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt.
Stop bickering and just decide what to watch.
Đừng cãi nhau nữa, hãy quyết định xem sẽ xem gì.
The siblings used to bicker constantly when they were young.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bicker - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bicker"
Câu hỏi thường gặp về bicker
bicker phát âm như thế nào?
bicker được phát âm là [/ˈbɪkə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bicker có nghĩa là gì?
bicker có nghĩa là "cãi vặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bicker thuộc cấp độ nào?
bicker là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bicker không?
Ví dụ: "They always bicker about small things." — mang nghĩa "cãi vặt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
