beverage
/ˈbevəɹɪdʒ/
đồ uống
📚 Nghĩa
- 1.
Chất lỏng để uống, không phải nước.
"He ordered a refreshing beverage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is your favorite beverage?
Đồ uống yêu thích của bạn là gì?
The cafe offers a wide selection of hot and cold beverages.
Quán cà phê có nhiều loại đồ uống nóng và lạnh.
Please ensure all research participants are offered a non-alcoholic beverage.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
beverage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "beverage"
Câu hỏi thường gặp về beverage
beverage phát âm như thế nào?
beverage được phát âm là [/ˈbevəɹɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
beverage có nghĩa là gì?
beverage có nghĩa là "đồ uống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
beverage thuộc cấp độ nào?
beverage là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với beverage không?
Ví dụ: "What is your favorite beverage?" — mang nghĩa "đồ uống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
