better
[ˈbeɾə]
tốt hơn
📚 Nghĩa
- 1.
Đã được cải thiện hoặc mong muốn hơn trước hoặc hơn thứ khác.
"This is a much better plan."
- 1.
Một người hoặc vật vượt trội hơn người khác.
"This is a much better plan."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a better idea.
Đây là một ý tưởng tốt hơn.
I feel much better after a good sleep.
Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi ngủ ngon.
We need to find a better way to organize this.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "better" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“There, better?”
The Sea Bear Attacks Squidward, SpongeBob & Patrick! 🐻 SpongeBob SquarePantsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
better - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về better
better phát âm như thế nào?
better được phát âm là [[ˈbeɾə]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
better có nghĩa là gì?
better có nghĩa là "tốt hơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
better thuộc cấp độ nào?
better là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với better không?
Ví dụ: "This is a better idea." — mang nghĩa "tốt hơn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
