Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh behaviour - hành vi

behaviour

/bɪˈheɪvjə/

Cơ bản

hành vi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cách một người hoặc động vật hành động hoặc phản ứng.

    "His behaviour was polite."

  • 2.

    Cách một vật thể hoạt động hoặc chức năng.

    "The machine's behaviour was strange."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His behaviour was very polite.

Hành vi của cậu ấy rất lịch sự.

We need to discuss the child's disruptive behaviour.

Chúng ta cần thảo luận về hành vi gây rối của đứa trẻ.

The company monitors employee behaviour to ensure safety.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

behaviour - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어행동, 태도
Englishbehaviour
简体中文行为
繁體中文行為
日本語行動
Tiếng Việthành vi
Portuguêscomportamento
Françaiscomportement
DeutschVerhalten
Españolcomportamiento
Монголзагвар
Bahasa Indonesiaperilaku
Bahasa Melayukelakuan
ไทยพฤติกรรม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "behaviour"

Câu hỏi thường gặp về behaviour

behaviour phát âm như thế nào?

behaviour được phát âm là [/bɪˈheɪvjə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

behaviour có nghĩa là gì?

behaviour có nghĩa là "hành vi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

behaviour thuộc cấp độ nào?

behaviour là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với behaviour không?

Ví dụ: "His behaviour was very polite." — mang nghĩa "hành vi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI