beaver
/ˈbiːvə/
hải ly
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài gặm nhấm bán thủy sinh có đuôi phẳng, rộng và chân sau có màng, nổi tiếng với việc xây đập.
"The beaver built a dam across the stream."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The beaver expertly built a dam across the flowing river.
Con hải ly khéo léo xây một con đập chắn ngang dòng sông đang chảy.
We saw a beaver swimming near the riverbank this morning.
Sáng nay chúng tôi thấy một con hải ly đang bơi gần bờ sông.
The lodge is a beaver's home, built from sticks and mud.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
beaver - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về beaver
beaver phát âm như thế nào?
beaver được phát âm là [/ˈbiːvə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
beaver có nghĩa là gì?
beaver có nghĩa là "hải ly". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
beaver thuộc cấp độ nào?
beaver là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với beaver không?
Ví dụ: "The beaver expertly built a dam across the flowing river." — mang nghĩa "hải ly".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
