bathroom
/ˈbæθ.ɹuːm/
phòng tắm
📚 Nghĩa
- 1.
Một căn phòng có vòi sen hoặc bồn tắm, và thường (nhưng không phải luôn luôn) có toilet. Chỉ không gian để tắm hoặc đi vệ sinh.
"The hotel room has a private bathroom."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Excuse me, where is the bathroom in this restaurant?
Xin lỗi, nhà vệ sinh của nhà hàng này ở đâu ạ?
She spends an hour in the bathroom every morning.
Mỗi sáng cô ấy dành cả tiếng đồng hồ trong phòng tắm.
We are planning to remodel our small bathroom next month.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bathroom - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bathroom
bathroom phát âm như thế nào?
bathroom được phát âm là [/ˈbæθ.ɹuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bathroom có nghĩa là gì?
bathroom có nghĩa là "phòng tắm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bathroom thuộc cấp độ nào?
bathroom là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bathroom không?
Ví dụ: "Excuse me, where is the bathroom in this restaurant?" — mang nghĩa "phòng tắm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
