bashfulness
sự bẽn lẽn
📚 Nghĩa
- 1.
Chất lượng hoặc trạng thái của việc nhút nhát hoặc tự ti.
"His bashfulness made it difficult for him to speak in front of the class."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her bashfulness made her quiet in class.
Sự nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy im lặng trong lớp học.
He tried to overcome his bashfulness when meeting new people.
Anh ấy đã cố gắng vượt qua sự nhút nhát của mình khi gặp người lạ.
The actor's bashfulness was surprising given his stage presence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bashfulness - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bashfulness"
Câu hỏi thường gặp về bashfulness
bashfulness phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc bashfulness.
bashfulness có nghĩa là gì?
bashfulness có nghĩa là "sự bẽn lẽn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bashfulness thuộc cấp độ nào?
bashfulness là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bashfulness không?
Ví dụ: "Her bashfulness made her quiet in class." — mang nghĩa "sự bẽn lẽn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
