bashful
[ˈbæʃfəɫ]
nhút nhát
📚 Nghĩa
- 1.
không thích được người khác chú ý; nhút nhát
"He was too bashful to ask her to dance."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bashful child hid behind his mother's legs.
Đứa trẻ nhút nhát trốn sau chân mẹ.
She gave a bashful smile when complimented on her work.
Cô ấy mỉm cười bẽn lẽn khi được khen về công việc.
He's a bit bashful and doesn't like being the center of attention.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bashful - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bashful
bashful phát âm như thế nào?
bashful được phát âm là [[ˈbæʃfəɫ]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bashful có nghĩa là gì?
bashful có nghĩa là "nhút nhát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bashful thuộc cấp độ nào?
bashful là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bashful không?
Ví dụ: "The bashful child hid behind his mother's legs." — mang nghĩa "nhút nhát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
