baseball
/ˈbeɪs.bɔːl/
bóng chày
📚 Nghĩa
- 1.
Một môn thể thao chơi bởi hai đội chín người, trong đó người đánh bóng đánh quả bóng do người ném bóng ném và cố gắng ghi điểm bằng cách chạy quanh một loạt các gôn.
"He plays baseball every Saturday."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He plays baseball every Saturday with his friends.
Anh ấy chơi bóng chày vào mỗi thứ Bảy cùng bạn bè.
The baseball game was postponed due to rain.
Trận đấu bóng chày đã bị hoãn lại do mưa.
She dreams of becoming a professional baseball player.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
baseball - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về baseball
baseball phát âm như thế nào?
baseball được phát âm là [/ˈbeɪs.bɔːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
baseball có nghĩa là gì?
baseball có nghĩa là "bóng chày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
baseball thuộc cấp độ nào?
baseball là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với baseball không?
Ví dụ: "He plays baseball every Saturday with his friends." — mang nghĩa "bóng chày".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
