bartender
/ˈbɑːˌtɛndə(ɹ)/
người pha chế
📚 Nghĩa
- 1.
người pha chế và phục vụ đồ uống có cồn tại quầy bar.
"The bartender poured a shot of whiskey."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bartender expertly mixed a colorful cocktail for us.
Người pha chế đã khéo léo pha cho chúng tôi một ly cocktail đầy màu sắc.
I asked the bartender for a recommendation on a good wine.
Tôi đã hỏi người pha chế để được giới thiệu một loại rượu vang ngon.
The friendly bartender remembered everyone's usual drink order.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bartender - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bartender
bartender phát âm như thế nào?
bartender được phát âm là [/ˈbɑːˌtɛndə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bartender có nghĩa là gì?
bartender có nghĩa là "người pha chế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bartender thuộc cấp độ nào?
bartender là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bartender không?
Ví dụ: "The bartender expertly mixed a colorful cocktail for us." — mang nghĩa "người pha chế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
