Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh barrier - rào cản

barrier

/ˈbæɹi.ə(ɹ)/

Cơ bản

rào cản

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hàng rào hoặc chướng ngại vật khác ngăn cản sự di chuyển tự do.

    "The refugees faced a language barrier."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The fence was a barrier to the animals.

Hàng rào là một rào cản đối với động vật.

We need to overcome the language barrier to communicate better.

Chúng ta cần vượt qua rào cản ngôn ngữ để giao tiếp tốt hơn.

The economic barrier prevented many people from accessing healthcare.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

barrier - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어장벽, 장애물
Englishbarrier
简体中文障碍
繁體中文障礙
日本語障壁
Tiếng Việtrào cản
Portuguêsbarreira
Françaisbarrière
DeutschBarriere
Españolbarrera
Монголсаад
Bahasa Indonesiapenghalang
Bahasa Melayupenghalang
ไทยสิ่งกีดขวาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "barrier"

Câu hỏi thường gặp về barrier

barrier phát âm như thế nào?

barrier được phát âm là [/ˈbæɹi.ə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

barrier có nghĩa là gì?

barrier có nghĩa là "rào cản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

barrier thuộc cấp độ nào?

barrier là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với barrier không?

Ví dụ: "The fence was a barrier to the animals." — mang nghĩa "rào cản".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI