barista
/bəˈɹɪstə/
thợ pha cà phê
📚 Nghĩa
- 1.
Người chuyên nghiệp pha cà phê cho khách hàng tại quán cà phê.
"The barista expertly crafted a latte."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The barista expertly crafted a latte with intricate foam art.
Người pha chế đã khéo léo pha một ly latte với lớp bọt sữa tinh xảo.
I asked the barista for a recommendation on a new coffee blend.
Tôi đã hỏi người pha chế để được giới thiệu về một loại cà phê phối trộn mới.
The friendly barista remembered my usual order from last week.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
barista - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về barista
barista phát âm như thế nào?
barista được phát âm là [/bəˈɹɪstə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
barista có nghĩa là gì?
barista có nghĩa là "thợ pha cà phê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
barista thuộc cấp độ nào?
barista là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với barista không?
Ví dụ: "The barista expertly crafted a latte with intricate foam art." — mang nghĩa "thợ pha cà phê".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
