bargain
/-ɡɪn/
mặc cả
📚 Nghĩa
- 1.
thỏa thuận trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ với một mức giá
"We made a bargain to sell the car for $500."
- 1.
thương lượng các điều khoản của một thỏa thuận
"We made a bargain to sell the car for $500."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This antique vase is a real bargain at this price.
Chiếc bình cổ này là một món hời thực sự với giá này.
Let's try to bargain with the vendor for a better price.
Hãy thử thương lượng với người bán để có giá tốt hơn.
It was a fair bargain, and both parties were satisfied.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bargain - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bargain
bargain phát âm như thế nào?
bargain được phát âm là [/-ɡɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bargain có nghĩa là gì?
bargain có nghĩa là "mặc cả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bargain thuộc cấp độ nào?
bargain là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bargain không?
Ví dụ: "This antique vase is a real bargain at this price." — mang nghĩa "mặc cả".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
