barely
/ˈbɛə(ɹ).li/
hầu như không
📚 Nghĩa
- 1.
chỉ một mức độ rất nhỏ; hầu như không.
"He was barely alive when they found him."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was barely alive when they found him in the wilderness.
Anh ấy gần như không còn sống khi họ tìm thấy anh ấy trong vùng hoang dã.
I could barely understand what he was trying to say.
Tôi hầu như không hiểu được những gì anh ấy đang cố gắng nói.
The bus was so crowded, we could barely find a place to stand.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
barely - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về barely
barely phát âm như thế nào?
barely được phát âm là [/ˈbɛə(ɹ).li/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
barely có nghĩa là gì?
barely có nghĩa là "hầu như không". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
barely thuộc cấp độ nào?
barely là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với barely không?
Ví dụ: "He was barely alive when they found him in the wilderness." — mang nghĩa "hầu như không".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
