barcode
/ˈbɑː(ɹ)kəʊd/
mã vạch
📚 Nghĩa
- 1.
Một biểu diễn dữ liệu có thể đọc được bằng máy dưới dạng trực quan.
"Scan the barcode to add the item to your cart."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please scan the barcode on the product packaging.
Vui lòng quét mã vạch trên bao bì sản phẩm.
The cashier scanned the barcode to ring up the purchase.
Nhân viên thu ngân đã quét mã vạch để tính tiền món hàng.
Can you find the barcode number on this receipt?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
barcode - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về barcode
barcode phát âm như thế nào?
barcode được phát âm là [/ˈbɑː(ɹ)kəʊd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
barcode có nghĩa là gì?
barcode có nghĩa là "mã vạch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
barcode thuộc cấp độ nào?
barcode là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với barcode không?
Ví dụ: "Please scan the barcode on the product packaging." — mang nghĩa "mã vạch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
