Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh barbecue - tiệc nướng

barbecue

/ˈbɑːbɪˌkjuː/

Cơ bản

tiệc nướng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một bữa ăn hoặc buổi tụ họp nơi thức ăn được nấu ngoài trời trên lửa hoặc vỉ nướng.

    "We're having a barbecue in the backyard this weekend."

động từ
  • 1.

    Nấu thức ăn ngoài trời trên lửa hoặc vỉ nướng.

    "We're going to barbecue some steaks."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's have a barbecue with friends this Saturday afternoon.

Hãy tổ chức một buổi tiệc nướng với bạn bè vào chiều thứ Bảy này.

He loves to barbecue burgers and corn on the cob.

Anh ấy thích nướng thịt bò bít tết và ngô trên vỉ nướng.

The smell of barbecue filled the entire neighborhood.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

barbecue - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어바비큐
Englishbarbecue
简体中文烧烤
Tiếng Việttiệc nướng
Françaisbarbecue
Españolparrillada
Монголшашлык
ไทยบาร์บีคิว

Câu hỏi thường gặp về barbecue

barbecue phát âm như thế nào?

barbecue được phát âm là [/ˈbɑːbɪˌkjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

barbecue có nghĩa là gì?

barbecue có nghĩa là "tiệc nướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

barbecue thuộc cấp độ nào?

barbecue là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với barbecue không?

Ví dụ: "Let's have a barbecue with friends this Saturday afternoon." — mang nghĩa "tiệc nướng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI