banner
/ˈbænə/
biểu ngữ
📚 Nghĩa
- 1.
Dải băng dài hoặc vật liệu khác có khẩu hiệu hoặc thiết kế, được mang trong cuộc biểu tình hoặc đám rước hoặc treo ở nơi công cộng.
"The banner read 'Welcome Home'."
- 2.
Dải băng dài, hẹp gắn vào cột hoặc cán, được sử dụng làm tiêu chuẩn hoặc cờ hiệu.
"The banner read 'Welcome Home'."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The parade featured a large banner celebrating the town's anniversary.
Cuộc diễu hành có một biểu ngữ lớn kỷ niệm ngày thành lập của thị trấn.
We hung a 'Happy Birthday' banner across the living room wall.
Chúng tôi đã treo một biểu ngữ 'Chúc mừng sinh nhật' trên tường phòng khách.
The website uses a large banner ad at the top of every page.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
banner - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về banner
banner phát âm như thế nào?
banner được phát âm là [/ˈbænə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
banner có nghĩa là gì?
banner có nghĩa là "biểu ngữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
banner thuộc cấp độ nào?
banner là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với banner không?
Ví dụ: "The parade featured a large banner celebrating the town's anniversary." — mang nghĩa "biểu ngữ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
