
bank
/bæŋk/
ngân hàng
📚 Nghĩa
- 1.
Một tổ chức tài chính nơi tiền được gửi hoặc vay.
"I need to go to the bank to deposit this check."
- 1.
Sử dụng ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
"I will bank this money tomorrow."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to go to the bank.
Tôi cần đến ngân hàng.
Can you help me deposit this check at the bank?
Bạn có thể giúp tôi gửi séc này vào ngân hàng không?
The river bank was covered in flowers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bank - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bank
bank phát âm như thế nào?
bank được phát âm là [/bæŋk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bank có nghĩa là gì?
bank có nghĩa là "ngân hàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bank thuộc cấp độ nào?
bank là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bank không?
Ví dụ: "I need to go to the bank." — mang nghĩa "ngân hàng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
