balm
/bɑːm/
thuốc mỡ
📚 Nghĩa
- 1.
Một chất dạng kem hoặc lotion dùng để làm dịu cơn đau, viêm hoặc khô da.
"Apply the balm to the affected area."
- 1.
Bôi thuốc mỡ hoặc thuốc.
"Apply the balm to the affected area."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This herbal balm is excellent for minor burns and cuts.
Dầu dưỡng thảo mộc này rất tốt cho các vết bỏng và vết cắt nhỏ.
Her presence was a balm to his weary and anxious spirit.
Sự hiện diện của cô ấy như một liều thuốc an ủi cho tinh thần mệt mỏi và lo lắng của anh.
A warm bath with lavender oil can be a real balm after a long day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
balm - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về balm
balm phát âm như thế nào?
balm được phát âm là [/bɑːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
balm có nghĩa là gì?
balm có nghĩa là "thuốc mỡ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
balm thuộc cấp độ nào?
balm là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với balm không?
Ví dụ: "This herbal balm is excellent for minor burns and cuts." — mang nghĩa "thuốc mỡ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
