bagel
/bæ.ɡɫ̩/
bánh mì vòng
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại bánh mì hình vòng, luộc rồi nướng.
"I like to eat a bagel with cream cheese for breakfast."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I like to eat a bagel with cream cheese for breakfast.
Tôi thích ăn bánh mì tròn với kem phô mai vào bữa sáng.
She grabbed a plain bagel and coffee on her way to work.
Cô ấy đã lấy một chiếc bánh mì tròn không và cà phê trên đường đi làm.
The bakery sells a variety of delicious bagel flavors daily.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bagel - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bagel
bagel phát âm như thế nào?
bagel được phát âm là [/bæ.ɡɫ̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bagel có nghĩa là gì?
bagel có nghĩa là "bánh mì vòng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bagel thuộc cấp độ nào?
bagel là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với bagel không?
Ví dụ: "I like to eat a bagel with cream cheese for breakfast." — mang nghĩa "bánh mì vòng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
